FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Drogheda United vs Derry City, 01h45 ngày 27/09
Drogheda United
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 1.63
u 0.44
9.35
7.29
1.17
-0 0.90
+0 0.63
0.75 0.95
u 0.85
4.33
3.1
1.91
VĐQG Ireland » 24
KQBD Drogheda United vs Derry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Drogheda United vs Derry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Drogheda United vs Derry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ireland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Drogheda United vs Derry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Drogheda United vs Derry City
Hayden Cann
Sadou Diallo
Kiến tạo: Conor Keeley
Mark Connolly
1 - 1 Daniel Mullen
Ra sân: Shane Farrell
Ra sân: Dare Kareem
Cameron DummiganRa sân: Mark Connolly
Carl Winchester
Gavin WhyteRa sân: Daniel Mullen
Ra sân: Josh Thomas
Adam OReilly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Drogheda United VS Derry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Drogheda United vs Derry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Drogheda United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 7 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Josh Thomas | Forward | 8 | 5 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 14 | Jack Stretton | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 45 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 5 | 18.52% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 23 | Owen Lambe | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 2 | 58 | 6.3 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 34 | Dare Kareem | Forward | 2 | 2 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 23 | 7.7 |
Derry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Carl Winchester | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Mark Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 26 | 22 | 84.62% | 9 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 6 | 2 | 3 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 23 | Cameron Dummigan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 21 | 53.85% | 2 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 22 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 2 | 58 | 7.5 | |
| 15 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 5 | 4 | 0 | 22 | 11 | 50% | 3 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 2 | Ronan Boyce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 2 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 5 | 63 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

