FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đức vs Bồ Đào Nha, 02h00 ngày 05/06
Đức
-0.5 0.83
+0.5 1.05
2.5 0.67
u 1.15
1.88
3.60
3.40
-0.25 0.83
+0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.78
2.38
4.33
2.4
UEFA Nations League
KQBD Đức vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đức vs Bồ Đào Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đức vs Bồ Đào Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đức vs Bồ Đào Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đức vs Bồ Đào Nha
Kiến tạo: Joshua Kimmich
Ruben Neves
Francisco ConceicaoRa sân: Francisco Trincao
Vitor Ferreira PioRa sân: Ruben Neves
Nelson Cabral SemedoRa sân: Joao Neves
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Leroy Sane
Ra sân: Nick Woltemade
1 - 1 Francisco Conceicao Kiến tạo: Ruben Dias
1 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Nuno Mendes
Ra sân: Waldemar Anton
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Diogo JotaRa sân: Pedro Neto
Ruben Dias
Joao PalhinhaRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đức VS Bồ Đào Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đức vs Bồ Đào Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 63 | 6.59 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 9 | 5.8 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 20 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 0 | 75 | 6.22 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 55 | 49 | 89.09% | 6 | 0 | 78 | 7.63 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 19 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 3 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 88 | 6.3 | |
| 18 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 2 | 1 | 61 | 5.93 | |
| 14 | Karim Adeyemi | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 7 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 25 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 71 | 6.36 |
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7.51 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 0 | 56 | 6.88 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 18 | Ruben Neves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 6.09 | |
| 21 | Diogo Jota | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 6 | Joao Palhinha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 16 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 7.11 | |
| 20 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 69 | 7.37 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 59 | 6.89 | |
| 26 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 31 | 7.61 | |
| 15 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 43 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

