FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đức vs Bosnia-Herzegovina, 02h45 ngày 17/11
Đức
-3 1.05
+3 0.85
2.5 0.25
u 2.75
1.06
15.00
10.00
-1.25 1.05
+1.25 0.85
1.5 0.85
u 1.00
UEFA Nations League
KQBD Đức vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đức vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đức vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đức vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đức vs Bosnia-Herzegovina
Kiến tạo: Joshua Kimmich
Kiến tạo: Robert Andrich
Kiến tạo: Florian Wirtz
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Robert Andrich
Ra sân: Jamal Musiala
Ra sân: Florian Wirtz
Esmir BajraktarevicRa sân: Armin Gigovic
Samed BazdarRa sân: Luka Kulenovic
Ivan BasicRa sân: Benjamin Tahirovic
Kiến tạo: Kai Havertz
Ra sân: Joshua Kimmich
Denis HuseinbasicRa sân: Ivan Sunjic
Kiến tạo: Antonio Rudiger
Haris HajradinovicRa sân: Ermedin Demirovic
Haris Hajradinovic
Dzenis Burnic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đức VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đức vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 7.32 | |
| 5 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 73 | 7.35 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 3 | 1 | 77 | 7.65 | |
| 20 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.48 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 73 | 7.53 | |
| 9 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 25 | 8.38 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 1 | 77 | 7.26 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 0 | 62 | 7.44 | |
| 19 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.08 | |
| 18 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 0 | 56 | 7.28 | |
| 23 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 7 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 55 | 8.65 | |
| 13 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 0 | 75 | 10 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 65 | 9.12 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.22 | |
| 17 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 34 | 5.15 | |
| 5 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 33 | 5.66 | |
| 10 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 28 | 6.75 | |
| 15 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 5.44 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 47 | 6.08 | |
| 16 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 5.3 | |
| 13 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 18 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 5.46 | |
| 21 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 9 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 23 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 6 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 4.97 | |
| 19 | Nail Omerovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 33 | 5.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

