FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đức vs Đan Mạch, 02h00 ngày 30/06
Đức
-1 1.15
+1 0.83
2.5 0.80
u 0.91
1.50
5.50
3.90
-0.25 1.15
+0.25 1.10
1 0.88
u 0.98
EURO
KQBD Đức vs Đan Mạch hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đức vs Đan Mạch, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đức vs Đan Mạch, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đức vs Đan Mạch hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đức vs Đan Mạch
Joachim Andersen Goal Disallowed
Joachim Andersen
Joakim Maehle
Ra sân: Robert Andrich
Ra sân: Ilkay Gundogan
Kiến tạo: Nico Schlotterbeck
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Andreas Skov Olsen
Christian NorgaardRa sân: Thomas Delaney
Ra sân: David Raum
Victor Bernth KristansenRa sân: Alexander Bahr
Jacob Bruun LarsenRa sân: Andreas Christensen
Jonas Older WindRa sân: Rasmus Hojlund
Ra sân: Jamal Musiala
Ra sân: Leroy Sane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đức VS Đan Mạch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đức vs Đan Mạch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 7.23 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 88 | 84 | 95.45% | 6 | 0 | 102 | 7.43 | |
| 21 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 25 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 77 | 7.68 | |
| 23 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 3 | 63 | 7.35 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 1 | 79 | 6.92 | |
| 19 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 20 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 16 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 46 | 7.36 | |
| 3 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 3 | 76 | 7.7 | |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 7.51 |
Đan Mạch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 8 | Thomas Delaney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.24 | |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 48 | 33 | 68.75% | 4 | 0 | 60 | 6.34 | |
| 3 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 53 | 6.34 | |
| 20 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 15 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 2 | 0 | 74 | 6.29 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 50 | 6.57 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 51 | 5.33 | |
| 26 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 55 | 6.08 | |
| 11 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 19 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 18 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 17 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

