FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đức vs Luxembourg, 01h45 ngày 11/10
Đức
-3.5 0.98
+3.5 0.83
2.5 0.18
u 3.40
1.02
25.00
11.00
-1.5 0.98
+1.5 0.88
1.75 0.83
u 0.98
1.2
29
4.75
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Đức vs Luxembourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đức vs Luxembourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đức vs Luxembourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đức vs Luxembourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đức vs Luxembourg
Dirk Carlson
Eric VeigaRa sân: Florian Bohnert
Ra sân: Nico Schlotterbeck
Christopher Martins Pereira
Ra sân: Nick Woltemade
Ra sân: Karim Adeyemi
Vahid SelimovicRa sân: Aiman Dardari
Olivier ThillRa sân: Tomas Moreira
Ra sân: Serge Gnabry
Sebastien ThillRa sân: Christopher Martins Pereira
Ra sân: David Raum
Eldin DzogovicRa sân: Mathias Olesen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đức VS Luxembourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đức vs Luxembourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.79 | |
| 18 | Nathaniel Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 5 | 75 | 7.66 | |
| 20 | Serge Gnabry | Forward | 4 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 41 | 8.07 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 1 | 0 | 0 | 125 | 120 | 96% | 0 | 1 | 128 | 7.34 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 5 | 4 | 1 | 78 | 71 | 91.03% | 10 | 1 | 113 | 8.88 | |
| 2 | Waldemar Anton | Defender | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 4 | 55 | 6.88 | |
| 22 | David Raum | Defender | 2 | 1 | 5 | 71 | 64 | 90.14% | 12 | 0 | 96 | 8.53 | |
| 7 | Bote Baku | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | ||
| 14 | Karim Adeyemi | Forward | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 53 | 7.03 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 64 | 6.57 | |
| 19 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 11 | Nick Woltemade | Forward | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.03 | |
| 9 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Florian Wirtz | Midfielder | 5 | 0 | 4 | 76 | 67 | 88.16% | 3 | 0 | 94 | 8.28 | |
| 5 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 141 | 132 | 93.62% | 2 | 0 | 157 | 7.6 |
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 18 | Laurent Jans | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 21 | Sebastien Thill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 4 | Florian Bohnert | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 12 | 5.86 | |
| 17 | Vahid Selimovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 13 | Dirk Carlson | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 4.71 | |
| 14 | Eric Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.15 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 15 | Olivier Thill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 4 | 38 | 6.35 | |
| 2 | Seid Korac | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 5.81 | |
| 19 | Mathias Olesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 20 | Eldin Dzogovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 9 | Aiman Dardari | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 6 | Tomas Moreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

