FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đức vs Slovakia, 02h45 ngày 18/11
Đức
-1.75 1.03
+1.75 0.78
2.5 0.44
u 1.63
1.17
11.00
6.10
-0.75 1.03
+0.75 0.83
1.5 1.00
u 0.73
1.67
7.5
2.88
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Đức vs Slovakia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đức vs Slovakia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đức vs Slovakia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đức vs Slovakia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đức vs Slovakia
Kiến tạo: Joshua Kimmich
Tomas RigoRa sân: Matus Bero
Kiến tạo: Leon Goretzka
Kiến tạo: Florian Wirtz
Kiến tạo: Florian Wirtz
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Ivan SchranzRa sân: Norbert Gyomber
Lubomir SatkaRa sân: Ondrej Duda
Ra sân: Joshua Kimmich
Ra sân: Nico Schlotterbeck
Kiến tạo: Serge Gnabry
Tomas BobcekRa sân: David Strelec
Ra sân: David Raum
Ra sân: Florian Wirtz
Kiến tạo: Leroy Sane
Peter PekarikRa sân: David Duris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đức VS Slovakia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đức vs Slovakia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đức
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 7.14 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 7.54 | |
| 20 | Serge Gnabry | Forward | 6 | 3 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 53 | 7.33 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 0 | 86 | 7.04 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 0 | 79 | 7.83 | |
| 19 | Leroy Sane | Forward | 3 | 2 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 58 | 8.37 | |
| 22 | David Raum | Defender | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 13 | 0 | 68 | 7.68 | |
| 23 | Bote Baku | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | ||
| 13 | Felix Nmecha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Defender | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 1 | 0 | 94 | 6.94 | |
| 11 | Nick Woltemade | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 2 | Malick Thiaw | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 17 | Florian Wirtz | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 65 | 61 | 93.85% | 5 | 0 | 84 | 8.76 | |
| 5 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 49 | 6.94 |
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 5.58 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 18 | Ivan Schranz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 14 | Milan Skriniar | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 45 | 5.01 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 20 | 5.54 | |
| 8 | Ondrej Duda | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 21 | Matus Bero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 5 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 16 | David Hancko | Defender | 3 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 36 | 5.96 | |
| 15 | David Strelec | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.68 | |
| 20 | David Duris | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 4 | Adam Obert | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 57 | 6.09 | |
| 7 | Leo Sauer | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

