FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Hibernian, 18h00 ngày 09/04
Dundee United
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.95
u 0.75
2.90
2.12
3.35
+0.25 0.90
-0.25 1.13
1 0.91
u 0.79
VĐQG Scotland » 1
KQBD Dundee United vs Hibernian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dundee United vs Hibernian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dundee United vs Hibernian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dundee United vs Hibernian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Hibernian
Kiến tạo: Aziz Behich
James Jeggo
Conrad Egan-Riley
Mykola KukharevychRa sân: Josh Campbell
Ra sân: Kai Fotheringham
1 - 1 Mykola Kukharevych Kiến tạo: Marijan Cabraja
Ewan HendersonRa sân: Harry McKirdy
Lewis StevensonRa sân: Marijan Cabraja
Jair Veiga Vieira TavaresRa sân: Thody Elie Youan
Ra sân: Ian Harkes
Ra sân: Steven Fletcher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Charlie Mulgrew | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 32 | 7.07 | |
| 9 | Steven Fletcher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 13 | 48 | 8.4 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 9 | 0 | 36 | 7.28 | |
| 14 | Craig Sibbald | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 40 | 6.78 | |
| 1 | Mark Birighitti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 12 | Ryan Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 7 | Ilmari Niskanen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 3 | Scott McMann | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 43 | 6.98 | |
| 18 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 52 | 7.52 | |
| 23 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 34 | 6.65 | |
| 22 | Kieran Ewan Freeman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 25 | Kai Fotheringham | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 27 | Loick Ayina | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 33 | 7.61 | ||
| 20 | Sadat Anaku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Marshall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 5.91 | |
| 16 | Lewis Stevenson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 1 | 73 | 7.25 | |
| 14 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 57 | 6.14 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 29 | 6.72 | |
| 22 | Harry McKirdy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.36 | |
| 3 | Marijan Cabraja | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 60 | 6.96 | |
| 23 | Thody Elie Youan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 4 | 56 | 6.76 | |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.16 | |
| 10 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 99 | Mykola Kukharevych | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 7.05 | |
| 25 | William Fish | Defender | 3 | 0 | 0 | 87 | 69 | 79.31% | 0 | 6 | 99 | 6.35 | |
| 26 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 70 | 84.34% | 0 | 2 | 94 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

