FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Livingston, 21h00 ngày 11/04

Vòng 33
21:00 ngày 11/04/2026
Dundee United
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
Livingston
Địa điểm: Tannadice Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.917
+2.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.943
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 14.5
2-0
8 30
2-1
7.1 13.5
3-1
11.5 29
3-2
22 25
4-2
46 205
4-3
140 225
0-0
13.5
1-1
7
2-2
15
3-3
70
4-4
225
AOS
17.5

VĐQG Scotland » 1

KQBD Dundee United vs Livingston hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dundee United vs Livingston, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dundee United vs Livingston, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dundee United vs Livingston hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Livingston

Dundee United Dundee United
Phút
Livingston Livingston
Neil Farrugia
Ra sân: Amar Ahmed Fatah
match change
14'
Will Ferry 1 - 0
Kiến tạo: Max Watters
match goal
19'
49'
match goal 1 - 1 Lewis Smith
Kiến tạo: Jon Nouble
53'
match goal 1 - 2 Lewis Smith
Kiến tạo: Jerome Prior
Krisztian Keresztes
Ra sân: Iurie Iovu
match change
62'
Panutche Camara
Ra sân: Max Watters
match change
62'
Dario Naamo
Ra sân: Vicko Sevelj
match change
62'
64'
match change Scott Pittman
Ra sân: Steve May
70'
match change Robbie Muirhead
Ra sân: Jon Nouble
71'
match change Brooklyn Kabongolo
Ra sân: Babacar Fati
71'
match change Macauley Tait
Ra sân: Scott Arfield
Krisztian Keresztes 2 - 2
Kiến tạo: Will Ferry
match goal
75'
82'
match change Jan Zimmermann
Ra sân: Lewis Smith
Ivan Dolcek
Ra sân: Will Ferry
match change
88'
Zachary Sapsford 3 - 2 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Livingston

Dundee United Dundee United
Livingston Livingston
15
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
26
4
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
18
8
 
Thử thách
 
13
9
 
Long pass
 
29
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
3
26
 
Đánh đầu thành công
 
24
4
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
5
34
 
Ném biên
 
31
363
 
Số đường chuyền
 
359
63%
 
Chuyền chính xác
 
57%
124
 
Pha tấn công
 
94
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.87
0.37
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.87
2.65
 
Cú sút trúng đích
 
2.37
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
22
 
Số quả tạt chính xác
 
12
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
35
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Ivan Dolcek
22
Dario Naamo
8
Panutche Camara
23
Krisztian Keresztes
20
Neil Farrugia
10
Julius Eskesen
3
Bert Esselink
31
Ruairidh Adams
50
Jack Anderson
Dundee United Dundee United 3-4-2-1
3-4-2-1 Livingston Livingston
25
Richards
6
Graham
4
Iovu
37
Harding
11
Ferry
12
Agyei
5
Sevelj
2
Strain
17
Fatah
9
Sapsford
36
Watters
28
Prior
19
Finlayso...
27
Wilson
26
Montano
2
Kerr
37
Arfield
24
Sylla
3
Fati
15
2
Smith
17
May
7
Nouble

Substitutes

29
Jan Zimmermann
9
Robbie Muirhead
25
Macauley Tait
8
Scott Pittman
23
Brooklyn Kabongolo
5
Ryan McGowan
10
Barry McKay
14
Jack Hamilton
20
Emmanuel Danso
Đội hình dự bị
Dundee United Dundee United
Ivan Dolcek 19
Dario Naamo 22
Panutche Camara 8
Krisztian Keresztes 23
Neil Farrugia 20
Julius Eskesen 10
Bert Esselink 3
Ruairidh Adams 31
Jack Anderson 50
Dundee United Livingston
29 Jan Zimmermann
9 Robbie Muirhead
25 Macauley Tait
8 Scott Pittman
23 Brooklyn Kabongolo
5 Ryan McGowan
10 Barry McKay
14 Jack Hamilton
20 Emmanuel Danso

Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Livingston

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 8
13.33 Phạm lỗi 3.33
3.67 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 0.33
49.33% Kiểm soát bóng 67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.6
5 Sút trúng cầu môn 4.7
11.9 Phạm lỗi 7.3
4.5 Phạt góc 5.6
2.2 Thẻ vàng 1.4
45.1% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundee United (0trận)
Chủ Khách
Livingston (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Dundee United Dundee United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Dave Richards Thủ môn 0 0 0 30 8 26.67% 0 0 35 6.35
8 Panutche Camara Tiền vệ trụ 2 1 0 17 12 70.59% 1 1 23 6.42
2 Ryan Strain Hậu vệ cánh phải 0 0 0 39 30 76.92% 8 3 70 7.4
20 Neil Farrugia Midfielder 1 0 1 24 20 83.33% 3 1 41 6.27
36 Max Watters Tiền đạo cắm 0 0 2 11 9 81.82% 0 2 19 6.61
19 Ivan Dolcek Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.06
11 Will Ferry Tiền vệ trái 3 1 3 24 13 54.17% 10 2 61 8.5
5 Vicko Sevelj Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 36 21 58.33% 0 1 43 6.02
6 Ross Graham Trung vệ 2 0 0 39 23 58.97% 0 6 62 6.95
4 Iurie Iovu Trung vệ 1 0 1 22 12 54.55% 0 1 35 5.3
22 Dario Naamo Hậu vệ cánh phải 0 0 2 6 4 66.67% 0 1 8 6.48
9 Zachary Sapsford Tiền đạo cắm 4 2 0 19 8 42.11% 0 2 44 6.96
37 Samuel Harding Defender 0 0 0 35 20 57.14% 0 3 61 6.34
17 Amar Ahmed Fatah Cánh trái 0 0 0 4 2 50% 0 1 4 6.15
23 Krisztian Keresztes Trung vệ 1 1 0 11 11 100% 0 1 18 7.41
12 Emmanuel Agyei Tiền vệ trụ 0 0 0 40 33 82.5% 0 1 68 6.88

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Scott Arfield Tiền vệ trụ 1 0 0 42 31 73.81% 0 0 51 6.26
29 Jan Zimmermann 0 0 0 0 0 0% 1 0 2 5.84
17 Steve May Tiền đạo cắm 1 0 2 14 8 57.14% 4 0 30 6.71
27 Danny Wilson Trung vệ 0 0 0 41 26 63.41% 0 0 56 6.2
26 Cristian Montano Tiền vệ trái 1 1 0 37 20 54.05% 1 4 52 6.29
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 2 0 1 11 5 45.45% 1 2 17 6.35
2 Cameron Kerr Hậu vệ cánh phải 0 0 2 34 24 70.59% 0 0 59 6.51
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 1 35 15 42.86% 0 1 44 6.14
7 Jon Nouble Forward 1 1 2 19 9 47.37% 1 3 30 7.37
8 Scott Pittman Tiền vệ công 0 0 1 7 3 42.86% 0 0 11 5.86
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 3 3 0 24 13 54.17% 0 2 41 8.3
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 37 17 45.95% 0 1 57 6.7
19 Daniel Finlayson Defender 1 0 0 29 16 55.17% 0 6 49 6.71
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 0 9 3 33.33% 2 0 15 6.15
3 Babacar Fati Hậu vệ cánh trái 1 0 0 17 12 70.59% 1 1 36 6.69
23 Brooklyn Kabongolo Trung vệ 3 1 1 5 3 60% 1 4 14 6.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ