FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dundee vs Celtic FC, 21h00 ngày 28/04
Dundee
+2 0.90
-2 0.90
2.5 0.33
u 2.25
8.60
1.22
5.80
+0.75 0.90
-0.75 0.83
1.5 0.98
u 0.88
VĐQG Scotland » 1
KQBD Dundee vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dundee vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dundee vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dundee vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Celtic FC
0 - 1 James Forrest Kiến tạo: Kyogo Furuhashi
Adam IdahRa sân: Kyogo Furuhashi
Tomoki IwataRa sân: Callum McGregor
0 - 2 James Forrest
Ra sân: Malachi Boateng
Ra sân: Scott Tiffoney
Luis Enrique Palma OsegueraRa sân: James Forrest
Kiến tạo: Mohamad Sylla
Ra sân: Josh Mulligan
Ra sân: Owen Dodgson
Joe Hart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 12 | Ricki Lamie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 9 | Amadou Bakayoko | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 8 | 43 | 6.8 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Defender | 3 | 2 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Luke McCowan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 19 | Finlay Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 44 | Dara Costelloe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Malachi Boateng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Owen Dodgson | Defender | 0 | 0 | 5 | 17 | 10 | 58.82% | 10 | 2 | 49 | 7.8 | |
| 26 | Michael Mellon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.2 | |
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 13 | 6.7 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 45 | 70.31% | 0 | 1 | 89 | 7 | |
| 49 | James Forrest | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 44 | 8.6 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 1 | 0 | 2 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 6 | 80 | 7.3 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 1 | 2 | 87 | 75 | 86.21% | 0 | 10 | 97 | 7.5 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 67 | 49 | 73.13% | 1 | 1 | 83 | 7 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 8 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 2 | 61 | 41 | 67.21% | 0 | 0 | 76 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

