FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dundee vs Hibernian, 21h00 ngày 03/08
Dundee
+0.5 0.83
-0.5 0.99
2.5 0.81
u 0.89
4.10
1.83
3.60
+0.25 0.83
-0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
4.75
2.4
2.25
VĐQG Scotland » 1
KQBD Dundee vs Hibernian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dundee vs Hibernian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dundee vs Hibernian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dundee vs Hibernian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Hibernian
0 - 1 Kieron Bowie
0 - 2 Kieron Bowie
Kiến tạo: Ashley Hay
Jamie McGrathRa sân: Josh Mulligan
Josh CampbellRa sân: Junior Hoilett
Ra sân: Callum Jones
Alasana MannehRa sân: Dylan Levitt
Thody Elie YouanRa sân: Martin Boyle
Ra sân: Emile Acquah
Ra sân: Ethan Ingram
Ra sân: Imari Samuels
Alasana Manneh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 2 | 65 | 6.61 | |
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 52 | 5.97 | |
| 8 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 9 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 31 | 6.97 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 33 | 6.37 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 40 | 6.26 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 4 | 58 | 6.97 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 48 | 5.64 | |
| 6 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 25 | 6.85 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 34 | 6.34 | |
| 13 | Jordan Clifford Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 10 | 0 | 85 | 6.23 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 2 | 1 | 74 | 6.67 | |
| 17 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 1 | 1 | 114 | 6.35 | |
| 8 | Alasana Manneh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 107 | 95.54% | 0 | 4 | 118 | 6.83 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 0 | 76 | 6.49 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 20 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 9 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 31 | 8.17 | |
| 15 | Jack Iredale | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 120 | 110 | 91.67% | 0 | 1 | 137 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

