FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dundee vs Kilmarnock, 02h45 ngày 31/12
Dundee
+0.25 0.74
-0.25 1.04
2 0.80
u 0.92
2.65
2.27
3.27
-0 0.74
+0 0.76
0.75 0.70
u 1.00
3.35
2.95
2
VĐQG Scotland » 1
KQBD Dundee vs Kilmarnock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dundee vs Kilmarnock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dundee vs Kilmarnock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dundee vs Kilmarnock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Kilmarnock
0 - 1 Greg Kiltie
Jack ThomsonRa sân: Tom Lowery
Jack Thomson
Bradley Lyons
Kiến tạo: Charlie Reilly
Dominic Thompson
Ben BrannanRa sân: Greg Kiltie
Ben Brannan
Robbie DeasRa sân: Bruce Anderson
Liam PolworthRa sân: David Watson
Ra sân: Charlie Reilly
Marley WatkinsRa sân: James Brown
Ra sân: Tony Yogane
Ra sân: Yan Dhanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 65 | 5.37 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 65 | 7.13 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 5 | 2 | 7 | 53 | 41 | 77.36% | 9 | 1 | 73 | 7.18 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 5 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 6 | 76 | 7.33 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 6.62 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 21 | 7.38 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 21 | 6.87 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 42 | 6.84 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

