Kết quả bóng đá trận Dungannon Swifts vs Coleraine, 21h00 ngày 08/08

Vòng 1
21:00 ngày 08/08/2026
Dungannon Swifts
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Coleraine
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.877
-2
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.934
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
19 7.2
2-0
41 6.3
2-1
20 121
3-1
61 151
3-2
56 151
4-2
151 41
4-3
151 111
0-0
16
1-1
8.5
2-2
17.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 3

KQBD Dungannon Swifts vs Coleraine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dungannon Swifts vs Coleraine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dungannon Swifts vs Coleraine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dungannon Swifts vs Coleraine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dungannon Swifts vs Coleraine

Dungannon Swifts Dungannon Swifts
Phút
Coleraine Coleraine
45'
match change Jay Henderson
Ra sân: Cameron Stewart
45'
match goal 0 - 1 Jay Henderson
55'
match goal 0 - 2 Ben Doherty
Corey Smith
Ra sân: Leonel Alves dos Santos
match change
55'
Jamie Glackin
Ra sân: Shea Gordon
match change
55'
Darragh McBrien
Ra sân: Kealan Dillon
match change
60'
Sean McAllister 1 - 2 match goal
69'
71'
match change Lewis McGregor
Ra sân: Senan Devine
75'
match yellow.png Will Patching
Barney McKeown match yellow.png
76'
78'
match goal 1 - 3 Matthew Shevlin
Andrew Mitchell
Ra sân: Gael Bigirimana
match change
80'
Peter Maguire
Ra sân: Kris Lowe
match change
80'
85'
match change Dean Jarvis
Ra sân: Will Patching
85'
match change Levi Ives
Ra sân: Rowan McDonald

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dungannon Swifts VS Coleraine

Dungannon Swifts Dungannon Swifts
Coleraine Coleraine
5
 
Phạt góc
 
10
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
98
 
Pha tấn công
 
108
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
71

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Jamie Glackin
12
Alex Henderson
4
Peter Maguire
11
Darragh McBrien
9
Andrew Mitchell
3
John Scott
7
Corey Smith
Dungannon Swifts Dungannon Swifts
Coleraine Coleraine
1
Dunne
6
McKeown
13
Santos
16
Gordon
34
Bigirima...
67
McAllist...
14
Glenny
23
Wallace
15
Lowe
21
Doyle
10
Dillon
8
Patching
4
Boyle
9
Shevlin
6
Slevin
2
Kane
20
Devine
11
Cooper
12
Webb
23
Doherty
5
Stewart
21
McDonald

Substitutes

17
Jay Henderson
15
Levi Ives
3
Dean Jarvis
7
Lewis McGregor
24
Conor McMenamin
10
Connor Murray
31
Zak Robinson
Đội hình dự bị
Dungannon Swifts Dungannon Swifts
Jamie Glackin 17
Alex Henderson 12
Peter Maguire 4
Darragh McBrien 11
Andrew Mitchell 9
John Scott 3
Corey Smith 7
Dungannon Swifts Coleraine
17 Jay Henderson
15 Levi Ives
3 Dean Jarvis
7 Lewis McGregor
24 Conor McMenamin
10 Connor Murray
31 Zak Robinson

Dữ liệu đội bóng:Dungannon Swifts vs Coleraine

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
3.33 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 0.67
6.67 Sút trúng cầu môn 3.33
54.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.8
1 Bàn thua 1.4
3.5 Phạt góc 4.7
0.8 Thẻ vàng 1
5 Sút trúng cầu môn 4.6
54.1% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dungannon Swifts (2trận)
Chủ Khách
Coleraine (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
1
1