Kết quả bóng đá trận Dungannon Swifts vs Limavady United, 22h00 ngày 07/11

Vòng 15
22:00 ngày 07/11/2026
Dungannon Swifts
Đã kết thúc 3 - 2 (0 - 0)
Limavady United
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.819
+3
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 23
2-0
8.7 41
2-1
7.7 10.5
3-1
9.4 17
3-2
16.5 15
4-2
26 96
4-3
61 111
0-0
26
1-1
9.5
2-2
13.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 15

KQBD Dungannon Swifts vs Limavady United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dungannon Swifts vs Limavady United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dungannon Swifts vs Limavady United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dungannon Swifts vs Limavady United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dungannon Swifts vs Limavady United

Dungannon Swifts Dungannon Swifts
Phút
Limavady United Limavady United
46'
match change Stephen Lowry
Ra sân: Oisin Duffy
52'
match goal 0 - 1 John Butcher
Andrew Mitchell
Ra sân: Junior Ogedi-Uzokwe
match change
58'
Kealan Dillon
Ra sân: Tiernan Kelly
match change
58'
Gael Bigirimana
Ra sân: Leonel Alves dos Santos
match change
58'
64'
match yellow.png Ronan Wilson
Shea Gordon
Ra sân: Paul Doyle
match change
69'
Andrew Mitchell 1 - 1 match goal
71'
73'
match yellow.png Philip Lowry
78'
match change Leon Boyd
Ra sân: Lewis Tosh
Kealan Dillon 2 - 1 match goal
79'
84'
match yellow.png Aaron Jarvis
86'
match phan luoi 2 - 2 Cahal McGinty(OW)
88'
match change Luke Fleming
Ra sân: John Butcher
Sean McAllister 3 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dungannon Swifts VS Limavady United

Dungannon Swifts Dungannon Swifts
Limavady United Limavady United
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
23
 
Tổng cú sút
 
9
13
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
115
 
Pha tấn công
 
69
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Gael Bigirimana
10
Kealan Dillon
17
Jamie Glackin
16
Shea Gordon
12
Alex Henderson
9
Andrew Mitchell
3
John Scott
Dungannon Swifts Dungannon Swifts
Limavady United Limavady United
6
Kelly
1
Dunne
21
Doyle
13
Santos
40
Ogedi-Uz...
2
McGinty
23
Wallace
8
Scott
67
McAllist...
14
Glenny
7
Smith
1
Gallaghe...
4
Farren
18
Lafferty
7
Lowry
16
Boorman
9
Duffy
23
Wilson
11
Tosh
5
Boorman
17
Butcher
6
Jarvis

Substitutes

77
Leon Boyd
33
Callum Browne
28
Luke Fleming
8
Stephen Lowry
24
Jack Mullan
15
Stephen ODonnell
2
Jay Riley
Đội hình dự bị
Dungannon Swifts Dungannon Swifts
Gael Bigirimana 34
Kealan Dillon 10
Jamie Glackin 17
Shea Gordon 16
Alex Henderson 12
Andrew Mitchell 9
John Scott 3
Dungannon Swifts Limavady United
77 Leon Boyd
33 Callum Browne
28 Luke Fleming
8 Stephen Lowry
24 Jack Mullan
15 Stephen ODonnell
2 Jay Riley

Dữ liệu đội bóng:Dungannon Swifts vs Limavady United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1.67
8.33 Sút trúng cầu môn 3.67
52.33% Kiểm soát bóng 33.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1.7
4.6 Phạt góc 2.9
1.5 Thẻ vàng 1.3
5.4 Sút trúng cầu môn 2.4
52.3% Kiểm soát bóng 41.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dungannon Swifts (15trận)
Chủ Khách
Limavady United (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
1
HT-H/FT-T
1
1
0
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
3
3
3
2