FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Dresden vs Hannover 96, 18h30 ngày 21/09
Dynamo Dresden 1
-0 1.10
+0 0.70
3 0.86
u 0.84
2.80
2.25
3.25
-0 1.10
+0 0.70
1.25 1.10
u 0.70
3.5
2.88
2.3
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Dynamo Dresden vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Dresden vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Dresden vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Hannover 96
Ime Okon Penalty awarded
0 - 1 Benedikt Pichler
Daisuke Yokota
2 - 2 Noel Aseko-Nkili Kiến tạo: Maurice Neubauer
Ra sân: Nils Froling
Hayate MatsudaRa sân: Williams Kokolo
Husseyn ChakrounRa sân: Daisuke Yokota
Waniss TaibiRa sân: Noel Aseko-Nkili
Benjamin KallmanRa sân: Benedikt Pichler
Ra sân: Niklas Hauptmann
Ra sân: Christoph Daferner
Ra sân: Jakob Lemmer
Kolja OudenneRa sân: Boris Tomiak
Ra sân: Julian Pauli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lukas Boeder | Defender | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Nils Froling | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 20 | 7.2 | |
| 33 | Christoph Daferner | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 17 | 6 | |
| 17 | Aljaz Casar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 28 | Sascha Risch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 2 | Konrad Faber | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 8 | Luca Herrmann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Vinko Sapina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 65 | 5.5 | |
| 11 | Benedikt Pichler | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Forward | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 26 | Waniss Taibi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 19 | Williams Kokolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 3 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 2 | 71 | 7.9 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Ime Okon | Defender | 2 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 5 | 65 | 6.3 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

