FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs FC Noah, 03h00 ngày 19/12
Dynamo Kyiv
-0.5 1.05
+0.5 0.73
3 0.84
u 0.88
2.05
3.00
3.30
-0.25 1.05
+0.25 0.61
1.25 0.98
u 0.72
2.5
3.74
2.12
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Dynamo Kyiv vs FC Noah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Kyiv vs FC Noah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Kyiv vs FC Noah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Kyiv vs FC Noah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Kyiv vs FC Noah
Ra sân: Oleksandr Tymchyk
Kiến tạo: Nazar Voloshyn
Marin Jakolis
Kiến tạo: Vladyslav Dubinchak
Ra sân: Vladyslav Kabaev
Ra sân: Mykola Shaparenko
Sergey MuradyanRa sân: Goncalo Silva
Alen GrgicRa sân: Marin Jakolis
Sergey Muradyan
Ra sân: Nazar Voloshyn
Ra sân: Oleksandr Pikhalyonok
Yan BriceRa sân: Gudmundur Thorarinsson
Gor ManvelyanRa sân: Eric Boakye
Artem AvanesyanRa sân: Matheus Aias Barrozo Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Kyiv VS FC Noah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Kyiv vs FC Noah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Kyiv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Oleksandr Karavaev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Vladyslav Kabaev | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 18 | Oleksandr Tymchyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 44 | Vladyslav Dubinchak | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 8 | Oleksandr Pikhalyonok | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 35 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 91 | Mykola Mykhailenko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 9 | Nazar Voloshyn | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 99 | Matvii Ponomarenko | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 32 | Taras Mykhavko | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 34 | Vladyslav Zakharchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 6.7 |
FC Noah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudmundur Thorarinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 22 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 47 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 9 | Matheus Aias Barrozo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 32 | Nardin Mulahusejnovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 39 | Nathanael Saintini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 14 | Takuto Oshima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

