FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs FC Viktoria Plzen, 00h45 ngày 29/11
Dynamo Kyiv
-0 0.86
+0 0.94
2.25 0.92
u 0.78
2.40
2.55
3.32
-0 0.86
+0 0.96
0.75 0.60
u 1.10
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Dynamo Kyiv vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Kyiv vs FC Viktoria Plzen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Kyiv vs FC Viktoria Plzen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Kyiv vs FC Viktoria Plzen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Kyiv vs FC Viktoria Plzen
Svetozar Markovic
0 - 1 Matej Vydra Kiến tạo: Erik Jirka
Ra sân: Oleksandr Karavaev
Ra sân: Valentyn Rubchynskyi
Milan HavelRa sân: Cheick Souare
Ra sân: Kostyantyn Vivcharenko
Alexandr SojkaRa sân: Erik Jirka
Milan Havel
Daniel VasulinRa sân: Lukas Cerv
Tom SloncikRa sân: Matej Vydra
Kiến tạo: Volodymyr Brazhko
1 - 2 Pavel Sulc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Kyiv VS FC Viktoria Plzen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Kyiv vs FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Kyiv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Oleksandr Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 29 | Vitaliy Buyalskyi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 8 | 0 | 61 | 6.62 | |
| 22 | Vladyslav Kabaev | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 38 | 8.19 | |
| 1 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 60 | 6.53 | |
| 24 | Oleksandr Tymchyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 4 | 2 | 80 | 6.55 | |
| 4 | Denys Popov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 71 | 6.65 | |
| 39 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 11 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 41 | 6.18 | |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 93 | 7.67 | |
| 2 | Kostyantyn Vivcharenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 2 | 0 | 63 | 6.48 | |
| 15 | Valentyn Rubchynskyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 40 | Kristian Bilovar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 4 | 72 | 6.62 | |
| 32 | Taras Mykhavko | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 4 | 93 | 6.42 |
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 38 | 7.44 | |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 33 | Erik Jirka | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 40 | 7.31 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 1 | 2 | 63 | 6.59 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 2 | 73 | 7.53 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 7.18 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 24 | 6.69 | |
| 51 | Daniel Vasulin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 3 | 58 | 7.87 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 49 | 7.73 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 44 | 6.46 | |
| 19 | Cheick Souare | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 53 | 6.77 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 52 | 7.75 | |
| 29 | Tom Sloncik | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 12 | Alexandr Sojka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

