FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs FK Rigas Futbola skola, 03h00 ngày 31/01
Dynamo Kyiv
-0.75 1.02
+0.75 0.78
2.75 0.85
u 0.85
1.82
3.60
3.50
-0.25 1.02
+0.25 0.75
1.25 1.04
u 0.66
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Dynamo Kyiv vs FK Rigas Futbola skola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Kyiv vs FK Rigas Futbola skola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Kyiv vs FK Rigas Futbola skola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Kyiv vs FK Rigas Futbola skola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Kyiv vs FK Rigas Futbola skola
Stefan Panic
Cedric KouadioRa sân: Rostand Ndjiki
Petr MaresRa sân: Haruna Rasid Njie
Darko LemajicRa sân: Dmitrijs Zelenkovs
Luka SilagadzeRa sân: Roberts Savalnieks
Ra sân: Vladyslav Kabaev
Ra sân: Valentyn Rubchynskyi
Ra sân: Andriy Yarmolenko
Herdi Prenga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Kyiv VS FK Rigas Futbola skola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Kyiv vs FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Kyiv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andriy Yarmolenko | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 22 | Vladyslav Kabaev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 52 | 6.91 | |
| 24 | Oleksandr Tymchyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 6.77 | |
| 76 | Oleksandr Pikhalyonok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 3 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 35 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 11 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 91 | Mykola Mykhailenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 56 | 6.42 | |
| 2 | Kostyantyn Vivcharenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 15 | Valentyn Rubchynskyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.48 | |
| 40 | Kristian Bilovar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 68 | 6.75 | |
| 32 | Taras Mykhavko | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 1 | 85 | 6.7 |
FK Rigas Futbola skola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 9 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 40 | Fabrice Ondoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 23 | Herdi Prenga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 6.85 | |
| 26 | Stefan Panic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 43 | Ziga Lipuscek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 17 | Cedric Kouadio | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 27 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 18 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 8 | Lasha Odisharia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 30 | Haruna Rasid Njie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.84 | |
| 15 | Rostand Ndjiki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

