FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Fakel, 00h00 ngày 21/07
Dynamo Moscow 1
-0.75 0.81
+0.75 0.99
2.25 0.80
u 0.90
1.61
4.55
3.68
-0.25 0.81
+0.25 0.99
1 0.90
u 0.80
VĐQG Nga » 1
KQBD Dynamo Moscow vs Fakel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Fakel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs Fakel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs Fakel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Fakel
Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Irakli Kvekveskiri
Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Sergei Bryzgalov
Khyzyr AppaevRa sân: Irakli Kvekveskiri
Vladimir Iljin
Ra sân: Stanislav Bessmertniy
Nichita Motpan
Vyacheslav YakimovRa sân: Nichita Motpan
Ra sân: Iaroslav Gladyshev
Vladislav MasternoyRa sân: Ilnur Alshin
Ihor KalininRa sân: Vasili Cherov
3 - 1 Evgeni Markov Kiến tạo: Ihor Kalinin
Dylan MertensRa sân: Vladimir Iljin
Ra sân: Ivan Lepskii

Sergei Bryzgalov
Ra sân: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Ra sân: Konstantin Tyukavin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Fakel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Milan Majstorovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 59 | Ivan Lepskii | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 7.7 |
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 92 | Sergei Bryzgalov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 15 | Vladimir Iljin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 72 | Rayan Senhadji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Thabo Cele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 7 | Mohamed Brahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

