FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs FC Krasnodar, 22h59 ngày 21/07
Dynamo Moscow
-0.5 1.02
+0.5 0.78
4.5 1.25
u 0.40
2.02
3.00
3.50
-0 1.02
+0 1.20
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Dynamo Moscow vs FC Krasnodar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs FC Krasnodar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs FC Krasnodar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs FC Krasnodar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs FC Krasnodar
0 - 1 Jhon Cordoba Kiến tạo: Eduard Spertsyan
0 - 2 Aleksandr Chernikov
Ra sân: Denis Makarov
0 - 3 Joao Pedro Fortes Bachiessa
Kiến tạo: Konstantin Tyukavin
Ra sân: Konstantin Tyukavin
Jhon Cordoba
Kevin PinaRa sân: Nikita Krivtsov
Olakunle OlusegunRa sân: Ilzat Akhmetov
Ra sân: Nicolas Moumi Ngamaleu
Ra sân: Daniil Fomin
Ra sân: Fyodor Mikhailovich Smolov
Mihajlo BanjacRa sân: Eduard Spertsyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS FC Krasnodar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 5.73 | |
| 1 | Anton Shunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 6.13 | |
| 17 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 33 | 5.23 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 14 | 5.93 | |
| 47 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 38 | 6.4 |
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 7.79 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 7 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 7.67 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 7.04 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 36 | 7.16 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

