FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod, 22h59 ngày 15/09
Dynamo Moscow
-0.75 0.88
+0.75 0.92
1.5 1.25
u 0.40
1.65
4.25
3.70
-0.25 0.88
+0.25 0.40
1.5 1.35
u 0.30
VĐQG Nga » 1
KQBD Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod
Kirill Gotsuk
Nikita Kakkoev
Dmitry ZhivoglyadovRa sân: Dmitriy Stotskiy
Ze TurboRa sân: Ilya Kukharchuk
Mamadou Maiga
Ra sân: Denis Makarov
Nikolay Kalinskiy Penalty cancelled
Ra sân: Ivan Lepskii
Mateo StamatovRa sân: Alexander Troshechkin
Ra sân: Nicolas Moumi Ngamaleu
Ra sân: Konstantin Tyukavin
Nikoloz KutateladzeRa sân: Nikolay Kalinskiy
Juan BoselliRa sân: Edgar Sevikyan
Mateo Stamatov
1 - 1 Nikoloz Kutateladze Kiến tạo: Juan Boselli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS FK Nizhny Novgorod
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 7.22 | |
| 1 | Anton Shunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.19 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.87 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 59 | Ivan Lepskii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 41 | 6.6 |
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ilya Kukharchuk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.92 | |
| 89 | Dmitriy Stotskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 26 | Dmitri Tikhiy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 5.71 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 8 | Mamadou Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

