FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs FK Sochi, 18h00 ngày 01/04
Dynamo Moscow
-0.25 0.70
+0.25 1.10
2.75 0.89
u 0.81
1.94
3.25
3.45
-0.25 0.70
+0.25 0.75
1 0.69
u 1.01
VĐQG Nga » 1
KQBD Dynamo Moscow vs FK Sochi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs FK Sochi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs FK Sochi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs FK Sochi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs FK Sochi
Soslan Dzhanaev
Denis AdamovRa sân: Nikita Aleksandrovich Burmistrov
Kirill Zaika
Ra sân: Mathias Antonsen Normann
0 - 1 Vanja Drkusic Kiến tạo: Christiano Fernando Noboa Tello
Ibragim TsallagovRa sân: Artur Yusupov Rimovich
Luka DjordjevicRa sân: Vladislav Sarveli
Artem MakarchukRa sân: Kirill Zaika
Ra sân: Denis Makarov
Ra sân: Iaroslav Gladyshev
0 - 2 Artem Makarchuk Kiến tạo: Luka Djordjevic
Ra sân: Saba Sazonov
Joao Natailton Ramos dos Santos,JoaozinhRa sân: Luka Djordjevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS FK Sochi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 14 | 0 | 82 | 5.87 | |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.56 | |
| 17 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 3 | 62 | 5.95 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 7 | 0 | 90 | 6.84 | |
| 11 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 20 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 5.95 | |
| 25 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 8 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 4 | 80 | 6.04 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 2 | 83 | 6.34 | |
| 34 | Luka Gagnidze | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 55 | 5.98 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 37 | 6.04 | |
| 5 | Milan Majstorovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.17 |
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joao Natailton Ramos dos Santos,Joaozinh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 6 | Artur Yusupov Rimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 35 | Soslan Dzhanaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 4.88 | |
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 15 | Ibragim Tsallagov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 13 | Sergey Terekhov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 7.45 | |
| 11 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 34 | Timofey Margasov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 5 | 44 | 7.65 | |
| 16 | Christiano Fernando Noboa Tello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 13 | 48.15% | 4 | 1 | 43 | 8.12 | |
| 1 | Denis Adamov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 36 | 8.81 | |
| 20 | Igor Yurganov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 3 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 27 | 8.08 | |
| 10 | Vladislav Sarveli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.98 | |
| 8 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 3 | 38 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

