FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Khimki, 22h59 ngày 24/04

Vòng 27
22:59 ngày 24/04/2021
Dynamo Moscow
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Khimki
Địa điểm: VTB Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃

VĐQG Nga » 1

KQBD Dynamo Moscow vs Khimki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Khimki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs Khimki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs Khimki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Khimki

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Phút
Khimki Khimki
45'
match yellow.png Senin Sebai
51'
match yellow.png Filip Dagerstal
Daniil Lesovoy
Ra sân: Sylvester Emeka Igboun
match change
57'
58'
match change Mohamed Konate
Ra sân: Senin Sebai
63'
match change Maksim Glushenkov
Ra sân: Ilya Kukharchuk
74'
match yellow.png Aleksandr Filin
Dmitri Skopintsev
Ra sân: Sergey Parshivlyuk
match change
75'
Nikolay Komlichenko
Ra sân: Vyacheslav Grulev
match change
75'
90'
match goal 0 - 1 Maksim Glushenkov
Kiến tạo: Pavel Mogilevski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Khimki

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Khimki Khimki
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
21
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
2
18
 
Sút Phạt
 
5
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
568
 
Số đường chuyền
 
380
77%
 
Chuyền chính xác
 
65%
5
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
2
27
 
Đánh đầu
 
27
19
 
Đánh đầu thành công
 
8
1
 
Cứu thua
 
8
21
 
Rê bóng thành công
 
16
7
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
22
2
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Cản phá thành công
 
16
11
 
Thử thách
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
151
 
Pha tấn công
 
113
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Charles Kabore
50
Aleksandr Kutitskiy
3
Zaurbek Pliyev
19
Daniil Lesovoy
7
Dmitri Skopintsev
65
Vladimir Moskvichev
8
Nikola Moro
12
Danil Lipovoy
31
Igor Leshchuk
11
Nikolay Komlichenko
22
Igor Shkolik
79
Sergey Slepov
Dynamo Moscow Dynamo Moscow 4-3-3
3-4-3 Khimki Khimki
1
Shunin
2
Varela
18
Ordets
5
Neustadt...
4
Parshivl...
47
Zakharya...
74
Fomin
53
Szymansk...
10
Igboun
70
Tyukavin
20
Grulev
22
Lantrato...
6
Tikhiy
3
Dagersta...
25
Filin
87
Bozhenov
28
Mogilevs...
5
Troshech...
4
Idowu
44
Kukharch...
19
Sebai
11
Mirzov

Substitutes

42
Mikhail Tikhonov
2
Arseniy Logashov
1
Dmitri Khomich
35
Egor Generalov
9
Maksim Glushenkov
33
Yevgeni Gapon
21
Ilya Kamyshev
45
Mohamed Konate
17
Arshak Koryan
10
Kamran Aliev
Đội hình dự bị
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Charles Kabore 77
Aleksandr Kutitskiy 50
Zaurbek Pliyev 3
Daniil Lesovoy 19
Dmitri Skopintsev 7
Vladimir Moskvichev 65
Nikola Moro 8
Danil Lipovoy 12
Igor Leshchuk 31
Nikolay Komlichenko 11
Igor Shkolik 22
Sergey Slepov 79
Dynamo Moscow Khimki
42 Mikhail Tikhonov
2 Arseniy Logashov
1 Dmitri Khomich
35 Egor Generalov
9 Maksim Glushenkov
33 Yevgeni Gapon
21 Ilya Kamyshev
45 Mohamed Konate
17 Arshak Koryan
10 Kamran Aliev

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Khimki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 6
12.67 Phạm lỗi 14
2.67 Phạt góc 7.67
2.33 Thẻ vàng 2
45% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 2
4.7 Sút trúng cầu môn 4
10 Phạm lỗi 13.5
5.7 Phạt góc 5.8
1.9 Thẻ vàng 1.8
53.2% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Moscow (0trận)
Chủ Khách
Khimki (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0