FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Rostov FK, 23h30 ngày 29/03
Dynamo Moscow
-0.5 0.93
+0.5 0.95
5.5 1.10
u 0.55
1.95
3.20
3.45
-0 0.93
+0 1.35
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Dynamo Moscow vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Rostov FK
0 - 1 Kirill Shchetinin
0 - 2 Danil Glebov Kiến tạo: Mohammad Mohebi
0 - 3 Mohammad Mohebi
Ra sân: Sergey Parshivlyuk
Ra sân: Denis Makarov
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
0 - 4 Mohammad Mohebi Kiến tạo: Khoren Bayramyan
Ra sân: Luis Chavez
Ra sân: Konstantin Tyukavin
Nikolay KomlichenkoRa sân: Egor Golenkov
Ivan KomarovRa sân: Mohammad Mohebi
Kiến tạo: Eli Dasa
Ra sân: Eli Dasa
Ivan Komarov
Viktor MelekhinRa sân: Khoren Bayramyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sergey Parshivlyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 31 | 5.9 | |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 4.82 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 30 | 6.2 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 89 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 5.97 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.86 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.82 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 20% | 0 | 4 | 13 | 6.78 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 7.66 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 7.07 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 7.68 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

