FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Rostov FK, 21h30 ngày 26/07
Dynamo Moscow
-1 1.02
+1 0.79
1.5 1.40
u 0.25
1.60
4.30
4.00
-0 1.02
+0 1.25
1.5 1.45
u 0.20
1.89
4.95
2.43
VĐQG Nga » 1
KQBD Dynamo Moscow vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Rostov FK
Kiến tạo: Juan Cáceres
Viktor Melekhin
Ra sân: Roberto Fernandez Urbieta
Aleksandr TarasovRa sân: Ivan Komarov
Danila Prokhin
Alexey MironovRa sân: Danila Prokhin
Mohammad MohebiRa sân: Egor Golenkov
Ra sân: Nicolas Moumi Ngamaleu
Khoren BayramyanRa sân: Andrey Langovich
Anton ShamoninRa sân: Timur Suleymanov
Ra sân: Iaroslav Gladyshev
Ra sân: Ivan Sergeyev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 43 | 70.49% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 74 | Daniil Fomin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 46 | 6.9 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 4 | Juan Cáceres | Defender | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 15 | Danil Glebov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 8 | |
| 77 | Denis Makarov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 4 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 14 | El Mehdi Maouhoub | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 56 | Leon Zaydenzal | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Khoren Bayramyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 69 | Egor Golenkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 23 | 6.1 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Alexey Mironov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 78 | Dmitriy Chistyakov | Defender | 2 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 5 | Danila Prokhin | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 3 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 62 | Ivan Komarov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 38 | 7 | |
| 87 | Andrey Langovich | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 3 | 43 | 6.1 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 91 | Anton Shamonin | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Aleksandr Tarasov | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

