FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Rubin Kazan, 18h00 ngày 20/04
Dynamo Moscow
-0.75 1.00
+0.75 0.92
3.5 1.25
u 0.40
1.70
4.10
3.65
-0 1.00
+0 1.25
2.5 1.45
u 0.20
2.04
4.6
2.3
VĐQG Nga » 1
KQBD Dynamo Moscow vs Rubin Kazan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Rubin Kazan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs Rubin Kazan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs Rubin Kazan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Rubin Kazan
Egor Teslenko
Mirlind Daku
Valentin VadaRa sân: Bogdan Jocic
Kiến tạo: Juan Cáceres
1 - 1 Ruslan Bezrukov Kiến tạo: Mirlind Daku
Ugochukwu Iwu
Nikola CumicRa sân: Dardan Shabanhaxhaj
Aleksandr Vladimirovich ZotovRa sân: Ugochukwu Iwu
Ivanov Oleg AlexandrovichRa sân: Veldin Hodza
Ra sân: Diego Sebastian Laxalt Suarez
Valentin Vada
Ra sân: El Mehdi Maouhoub
Ra sân: Dmitri Skopintsev
Kiến tạo: Nicolas Moumi Ngamaleu

Mirlind Daku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 37 | 7.02 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 45 | 6.37 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 2 | 62 | 6.94 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 79 | 6.83 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 81 | 7.67 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 64 | 6.65 | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 5 | 67 | 7.32 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 43 | 30 | 69.77% | 10 | 0 | 70 | 7.22 | |
| 14 | El Mehdi Maouhoub | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 47 | 8.06 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 6 | 0 | 60 | 5.98 | |
| 30 | Valentin Vada | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 50 | 7.29 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 21 | 5.68 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 44 | 6.62 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 49 | 7.39 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 42 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

