FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Spartak Moscow, 00h45 ngày 06/03
Dynamo Moscow
-0 1.18
+0 0.60
6.5 1.40
u 0.30
2.88
2.20
3.15
-0 1.18
+0 0.62
2.5 1.48
u 0.20
3.2
2.85
2.13
Cúp Quốc Gia Nga
KQBD Dynamo Moscow vs Spartak Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Spartak Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dynamo Moscow vs Spartak Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dynamo Moscow vs Spartak Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Spartak Moscow
Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Nail Umyarov
1 - 1 Manfred Alonso Ugalde Arce Kiến tạo: Roman Zobnin
Vladislav Saus
Christopher Martins PereiraRa sân: Vladislav Saus
Ra sân: Aleksandr Kutitskiy
Ra sân: Anton Miranchuk
Kiến tạo: Iaroslav Gladyshev
Ra sân: Konstantin Tyukavin
Levi GarciaRa sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Igor DmitrievRa sân: Ezequiel Barco
Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Ra sân: Nicolas Moumi Ngamaleu
Ra sân: Dmitri Skopintsev
5 - 2 Christopher Martins Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Spartak Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |||
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 4 | 59 | 7.4 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 1 | 46 | 8.2 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 6 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 5 | 62 | 7.4 | |
| 60 | Timofey Marinkin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.9 |
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 2 | 84 | 6.2 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 3 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 2 | 2 | 80 | 6.1 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 3 | 59 | 5.9 | |
| 17 | Vladislav Saus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

