FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Ecuador vs Guatemala, 03h10 ngày 08/06

Vòng
03:10 ngày 08/06/2026
Ecuador
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Guatemala
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 30°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.909
+4
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.01
Xỉu
1.769
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 26
2-0
5 81
2-1
9.6 6.4
3-1
12.5 11
3-2
46 21
4-2
71 201
4-3
201 201
0-0
13
1-1
11
2-2
36
3-3
171
4-4
201
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

KQBD Ecuador vs Guatemala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ecuador vs Guatemala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ecuador vs Guatemala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ecuador vs Guatemala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ecuador vs Guatemala

Ecuador Ecuador
Phút
Guatemala Guatemala
18'
match yellow.png José Alfredo Morales Concuá
Jordy Josue Caicedo Medina 1 - 0 match pen
19'
Jackson Gabriel Porozo Vernaza match yellow.png
33'
Alan Steven Franco Palma match yellow.png
44'
Piero Hincapie
Ra sân: Felix Eduardo Torres Caicedo
match change
46'
Moises Caicedo
Ra sân: Jordy Alcivar
match change
46'
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Ra sân: Alan Steven Franco Palma
match change
46'
Angelo Preciado
Ra sân: Alan Minda
match change
46'
46'
match change John Mendez
Ra sân: William Fajardo
Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Kendry Paez
match change
46'
Pedro Jeampierre Vite Uca match yellow.png
56'
Nilson David Angulo Ramirez
Ra sân: Jordy Josue Caicedo Medina
match change
60'
John Yeboah Zamora
Ra sân: Anthony Valencia
match change
60'
67'
match change Arquimides Ordonez
Ra sân: Darwin Lom
67'
match change Olger Escobar
Ra sân: Matthew Evans
Nilson David Angulo Ramirez 2 - 0 match goal
73'
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Ra sân: Jeremy Arevalo
match change
74'
Gonzalo Valle
Ra sân: Hernan Ismael Galindez
match change
77'
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Ra sân: Yaimar Medina
match change
77'
Pervis Josue Estupinan Tenorio 3 - 0 match goal
78'
79'
match change Arian Recinos
Ra sân: Marcelo Hernandez
87'
match change Kevin Ramirez
Ra sân: Jonathan Franco
87'
match change Oscar Antonio Castellanos
Ra sân: Jose Mario Rosales Marroquin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ecuador VS Guatemala

Ecuador Ecuador
Guatemala Guatemala
18
 
Tổng cú sút
 
3
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Phạm lỗi
 
3
6
 
Phạt góc
 
0
2
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
10
13
 
Thử thách
 
10
17
 
Long pass
 
12
7
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
4
11
 
Ném biên
 
10
758
 
Số đường chuyền
 
382
91%
 
Chuyền chính xác
 
82%
154
 
Pha tấn công
 
58
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
10
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
2.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.27
2.74
 
Cú sút trúng đích
 
0
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
24
 
Số quả tạt chính xác
 
3
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
6
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Nilson David Angulo Ramirez
23
Moises Caicedo
7
Pervis Josue Estupinan Tenorio
3
Piero Hincapie
4
Joel Leandro Ordonez Guerrero
19
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
17
Angelo Preciado
12
Wellington Moises Ramirez Preciado
22
Gonzalo Valle
15
Pedro Jeampierre Vite Uca
9
John Yeboah Zamora
Ecuador Ecuador 3-4-1-2
5-4-1 Guatemala Guatemala
1
Galindez
2
Caicedo
25
Vernaza
21
Palma
26
Medina
8
Valencia
5
Alcivar
14
Minda
24
Arevalo
16
Medina
10
Paez
1
Godoy
7
Herrera
23
Hernande...
4
Samayoa
3
Samayoa
16
Concuá
8
Evans
5
Marroqui...
22
Franco
19
Fajardo
14
Lom

Substitutes

2
Jose Agustin Ardon Castellanos
13
Jefry Bantes
17
Oscar Antonio Castellanos
20
Olger Escobar
9
Daniel Mendez
15
John Mendez
12
Luis Moran
10
Arquimides Ordonez
6
Kevin Ramirez
24
Arian Recinos
18
Oscar Alexander Santis Cayax
Đội hình dự bị
Ecuador Ecuador
Nilson David Angulo Ramirez 20
Moises Caicedo 23
Pervis Josue Estupinan Tenorio 7
Piero Hincapie 3
Joel Leandro Ordonez Guerrero 4
Gonzalo Jordy Plata Jimenez 19
Angelo Preciado 17
Wellington Moises Ramirez Preciado 12
Gonzalo Valle 22
Pedro Jeampierre Vite Uca 15
John Yeboah Zamora 9
Ecuador Guatemala
2 Jose Agustin Ardon Castellanos
13 Jefry Bantes
17 Oscar Antonio Castellanos
20 Olger Escobar
9 Daniel Mendez
15 John Mendez
12 Luis Moran
10 Arquimides Ordonez
6 Kevin Ramirez
24 Arian Recinos
18 Oscar Alexander Santis Cayax

Dữ liệu đội bóng:Ecuador vs Guatemala

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 4.33
6.67 Phạt góc 1.33
2.33 Thẻ vàng 0.67
6.33 Sút trúng cầu môn 2.33
57% Kiểm soát bóng 36%
12 Phạm lỗi 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 2.1
4.9 Phạt góc 4.5
1.7 Thẻ vàng 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 3.6
60.1% Kiểm soát bóng 43.9%
12.6 Phạm lỗi 8.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ecuador (8trận)
Chủ Khách
Guatemala (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
2
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0