FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld, 19h30 ngày 05/03
Eintracht Braunschweig
-0 0.94
+0 0.86
2.5 0.82
u 0.88
2.55
2.40
3.31
-0 0.94
+0 0.85
1 0.88
u 0.82
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld
Ivan Lepinjica
0 - 1 Jomaine Consbruch
0 - 2 Bryan Lasme
0 - 3 Guilherme Ramos Kiến tạo: Jomaine Consbruch
Kiến tạo: Maurice Multhaup
Kiến tạo: Maurice Multhaup
Sebastian VasiliadisRa sân: Ivan Lepinjica
Okugawa MasayaRa sân: Robin Hack
Manuel PrietlRa sân: Jomaine Consbruch
Ra sân: Lion Lauberbach
Ra sân: Fabio Kaufmann
Janni SerraRa sân: Fabian Klos
Kiến tạo: Linus Gechter
Ra sân: Maurice Multhaup
Ra sân: Niko Kijewski
Bryan Lasme
Benjamin KanuricRa sân: Bryan Lasme
Ra sân: Immanuel Pherai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jasmin Fejzic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.17 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.87 | |
| 27 | Niko Kijewski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 15 | NATHAN DE MEDINA | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 5.72 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 8.37 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 40 | 5.71 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bastian Oczipka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Fabian Klos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 17 | 6.72 | |
| 6 | Oliver Husing | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 33 | Martin Fraisl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.62 | |
| 2 | Lukas Klunter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 3 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 21 | 7.36 | |
| 10 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 10 | 7.53 | |
| 21 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 13 | Ivan Lepinjica | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 24 | George Bello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

