FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Darmstadt, 19h00 ngày 15/02
Eintracht Braunschweig
-0 0.88
+0 0.98
2.75 0.90
u 0.80
2.45
2.40
3.48
-0 0.88
+0 0.85
1.25 1.06
u 0.64
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Darmstadt
Marco Thiede
Merveille Papela
Jean-Paul Boetius
Ra sân: Mohamed Drager
Kiến tạo: Levente Szabo

Jean-Paul Boetius
Luca MarseilerRa sân: Isac Lidberg
Tobias KempeRa sân: Fynn Lakenmacher
Ra sân: Levente Szabo
Ra sân: Ermin Bicakcic
Meldin DreskovicRa sân: Merveille Papela
Matej MaglicaRa sân: Marco Thiede
Ra sân: Rayan Philippe
Ra sân: Johan Gomez
Clemens Riedel
Matej Maglica
Marcel Schuhen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 51 | 6.73 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 2 | Mohamed Drager | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 58 | 6.82 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.57 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marco Thiede | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 7.31 | |
| 10 | Jean-Paul Boetius | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.85 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.55 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 40 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

