FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf, 18h00 ngày 03/05
Eintracht Braunschweig
+0.25 0.74
-0.25 1.06
2.75 0.76
u 0.94
2.57
2.26
3.58
-0 0.74
+0 0.75
1.25 1.02
u 0.68
3.1
2.75
2.15
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf
Kiến tạo: Sven Kohler
1 - 1 Nicolas Gavory Kiến tạo: Shinta Appelkamp
Kiến tạo: Leon Bell Bell
Jonah NiemiecRa sân: Moritz Heyer
2 - 2 Matthias Zimmermann Kiến tạo: Jonah Niemiec
Danny SchmidtRa sân: Dawid Kownacki
Tim Oberdorf
Ra sân: Julian Baas
Ra sân: Richmond Tachie
Jonah Niemiec
Ra sân: Marvin Rittmuller
Ra sân: Rayan Philippe
Hamza AnhariRa sân: Shinta Appelkamp
Ra sân: Lino Tempelmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 4 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 49 | 7.03 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 39 | 6.79 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 72 | 6.93 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 3 | 92 | 7.64 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 5 | 1 | 55 | 8.03 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 32 | 6.74 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 61 | 6.68 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.46 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 65 | 7.42 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 25 | 6.79 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 5 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 5 | Moritz Heyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.89 | |
| 6 | Giovanni Haag | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 0 | 1 | 90 | 6.45 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 73 | 6.37 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 73 | 6.88 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 5 | 1 | 81 | 6.71 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 2 | 82 | 6.88 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 92 | 91.09% | 0 | 3 | 111 | 6.35 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

