FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV, 18h00 ngày 27/04
Eintracht Braunschweig
+0.25 0.86
-0.25 0.94
3 0.84
u 0.86
2.70
2.14
3.60
-0 0.86
+0 0.64
1.25 0.99
u 0.71
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV
0 - 1 Robert-Nesta Glatzel Kiến tạo: Lukasz Poreba
0 - 2 Robert-Nesta Glatzel Kiến tạo: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Anton Donkor
Ra sân: Robin Krausse
Bakery JattaRa sân: Jean-Luc Dompe
Andras NemethRa sân: Robert-Nesta Glatzel
Okugawa MasayaRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Fabio Kaufmann
0 - 3 Bakery Jatta
Anssi SuhonenRa sân: Immanuel Pherai
Ra sân: Johan Gomez
0 - 4 Ludovit Reis Kiến tạo: Anssi Suhonen
Ra sân: Rayan Philippe
Moritz HeyerRa sân: Jonas Meffert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 5.55 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 6 | 6.03 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 72 | 5.67 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 21 | 5.66 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 15 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 1 | 73 | 6.42 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 5.46 | |
| 12 | Hampus Finndell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 33 | 5.88 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 2 | 47 | 5.67 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.21 | |
| 17 | Youssef Amyn | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 1 | 98 | 7.15 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 2 | 94 | 7.86 | |
| 17 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 3 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.1 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 25 | 7.13 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 5 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 8.36 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 54 | 6.94 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 91 | 8.48 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 2 | 0 | 4 | 76 | 63 | 82.89% | 7 | 0 | 123 | 8.71 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 48 | 8.17 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 33 | 7.34 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Andras Nemeth | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.56 | |
| 36 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.74 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 52 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

