FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock, 00h30 ngày 09/03
Eintracht Braunschweig
-0.75 0.88
+0.75 0.98
2.5 0.80
u 0.90
1.70
3.92
3.73
-0.25 0.88
+0.25 0.93
1 0.80
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock
Ra sân: Saulo Decarli
Ra sân: Thorir Helgason
Damian RoBbach
0 - 1 Kevin Schumacher Kiến tạo: Kai Proger
Ra sân: Anderson Lucoqui
Ra sân: Niklas Tauer
Jannis LangRa sân: Kevin Schumacher
Kostantinos StafylidisRa sân: Nico Neidhart
Kostantinos Stafylidis
Ra sân: Marvin Rittmuller
Janik BachmannRa sân: Simon Rhein
Sveinn Aron GudjohnsenRa sân: Jose Francisco Dos Santos Junior
Dennis Dressel
Juan Jose Perea MendozaRa sân: Kai Proger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Hansa Rostock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 50 | 6.83 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 2 | 2 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 6 | 30 | 6.39 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 34 | 6.35 | |
| 3 | Saulo Decarli | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.65 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 15 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 41 | 5.73 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 56 | 6.52 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 12 | Hampus Finndell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 2 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 6.37 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 42 | 5.96 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Sidi Sane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 7 | Nico Neidhart | Defender | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 1 | 53 | 7.13 | |
| 26 | Janik Bachmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 2 | 55 | 7.44 | |
| 45 | Sveinn Aron Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 33 | 6.72 | |
| 22 | Jasper van der Werff | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 64 | 7.46 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 4 | 56 | 7.25 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Simon Rhein | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 3 | 45 | 7.9 | |
| 34 | Jannis Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 11 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

