FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin, 19h30 ngày 16/03
Eintracht Braunschweig
+0.25 0.93
-0.25 0.93
2.5 0.82
u 0.88
2.84
2.15
3.40
-0 0.93
+0 0.63
1 0.85
u 0.85
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin
0 - 1 Fabian Reese Kiến tạo: Jonjoe Kenny
0 - 2 Derry Scherhant Kiến tạo: Mickael Cuisance
0 - 3 Jannis Nikolaou(OW)
Ra sân: Levente Szabo
Ra sân: Julian Baas
Marton Dardai
Ra sân: Jannis Nikolaou
Ra sân: Fabio Di Michele Sanchez
Diego DemmeRa sân: Mickael Cuisance
0 - 4 Fabian Reese Kiến tạo: Derry Scherhant
Andreas BouchalakisRa sân: Pascal Klemens
Jon Dagur ThorsteinssonRa sân: Ibrahim Maza
Ra sân: Fabio Kaufmann
Luca SchulerRa sân: Derry Scherhant
Marten WinklerRa sân: Fabian Reese
0 - 5 Marten Winkler Kiến tạo: Luca Schuler
Kiến tạo: Sven Kohler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.33 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 5.97 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 28 | 5.96 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 28 | 6.05 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 43 | 7.57 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 22 | 7.34 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 39 | Derry Scherhant | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

