FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07, 23h30 ngày 04/04
Eintracht Braunschweig
+0.75 0.82
-0.75 1.02
2.5 0.70
u 1.10
3.80
1.78
3.50
+0.25 0.82
-0.25 0.95
1 0.73
u 1.08
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07
0 - 1 Filip Bilbija Kiến tạo: Adriano Grimaldi
Marcel Hoffmeier
Sebastian KlaasRa sân: Ilyas Ansah
1 - 2 Adriano Grimaldi Kiến tạo: Filip Bilbija
Ra sân: Sanoussy Ba
Ra sân: Marvin Rittmuller
Ra sân: Sebastian Polter
Kiến tạo: Richmond Tachie
Filip Bilbija
Kiến tạo: Rayan Philippe
Casper TerhoRa sân: Felix Gotze
Ra sân: Jannis Nikolaou
Ra sân: Robin Krausse
Luca HerrmannRa sân: Marcel Hoffmeier
Kevin KrummeRa sân: Laurin Curda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 5.65 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 1 | 79 | 6.35 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 7.62 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7.56 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 7.23 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 59 | 6.92 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 23 | 7.82 | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 35 | 8.02 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 25 | 5.41 | |
| 25 | Sanoussy Ba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.54 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 4 | 39 | 7.84 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 58 | 6.43 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 11 | 0 | 87 | 7.11 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 57 | 7.61 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 61 | 6.18 | |
| 24 | Casper Terho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 19 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 15 | 0 | 63 | 7.08 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 58 | 78.38% | 7 | 1 | 99 | 6.98 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 74 | 5.43 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 42 | Kevin Krumme | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

