FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07, 23h30 ngày 03/10
Eintracht Braunschweig
+0.5 0.91
-0.5 0.89
2.75 0.75
u 0.95
3.27
1.89
3.58
+0.25 0.91
-0.25 0.99
1.25 0.95
u 0.75
3.73
2.38
2.17
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07
0 - 1 Filip Bilbija Kiến tạo: Sebastian Klaas
Ra sân: Fabio Di Michele Sanchez
Ra sân: Max Marie
Steffen Tigges
Santiago Castaneda Goal cancelled
Ra sân: Robin Heusser
Luis EngelnsRa sân: Sebastian Klaas
Nick BatznerRa sân: Filip Bilbija
Ra sân: Christian Conteh
Stefano MarinoRa sân: Steffen Tigges
Jonah StickerRa sân: Ruben Muller
Ra sân: Louis Breunig
Kiến tạo: Mehmet Can Aydin
1 - 2 Stefano Marino Kiến tạo: Mika Baur
Sven MichelRa sân: Calvin Brackelmann
Tjark Scheller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 32 | Christian Conteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 27 | Sven Kohler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 44 | Johan Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 30 | Robin Heusser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 15 | Max Marie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Steffen Tigges | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 16 | 6.4 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 7 | Filip Bilbija | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 14 | Mika Baur | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 17 | Laurin Curda | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Mattes Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 25 | Tjark Scheller | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Ruben Muller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

