FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Schalke 04, 19h30 ngày 21/12
Eintracht Braunschweig
+0.25 0.82
-0.25 0.96
1.5 1.25
u 0.45
2.94
2.18
3.05
-0 0.82
+0 0.75
1 0.85
u 0.95
3.4
3
2.2
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Schalke 04
Finn Dominik Porath
Felipe SanchezRa sân: Vitalie Becker
Ra sân: Lukas Frenkert
Kiến tạo: Johan Gomez
Amin YounesRa sân: Christian Gomis
Timo BeckerRa sân: Finn Dominik Porath
Ra sân: Sven Kohler
Ra sân: Johan Gomez
Mika WallentowitzRa sân: Mertcan Ayhan
Ra sân: Christian Conteh
Kiến tạo: Erencan Yardimci
2 - 1 Soufian El-Faouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 16 | 6.84 | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.19 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.51 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 26 | 6.29 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.49 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 9 | 6.38 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 36 | 6.92 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 33 | Vitalie Becker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 7 | Christian Gomis | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

