FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs SV Wehen Wiesbaden, 18h30 ngày 12/05
Eintracht Braunschweig
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.75 0.95
u 0.75
2.04
3.00
3.45
-0.25 0.84
+0.25 0.71
1 0.80
u 0.90
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Eintracht Braunschweig vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs SV Wehen Wiesbaden, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Braunschweig vs SV Wehen Wiesbaden, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Braunschweig vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs SV Wehen Wiesbaden
Kiến tạo: Rayan Philippe
Ra sân: Robert Ivanov
Franko KovacevicRa sân: Nick Batzner
Antonio JonjicRa sân: Nikolas Agrafiotis
Ra sân: Anderson Lucoqui
Gino FechnerRa sân: Bjarke Jacobsen
Keanan BennettsRa sân: Sascha Mockenhaupt
Ra sân: Niklas Tauer
Ra sân: Johan Gomez
Ra sân: Fabio Kaufmann
Antonio Jonjic
Lee Hyun-juRa sân: Thijmen Goppel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS SV Wehen Wiesbaden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs SV Wehen Wiesbaden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 29 | 7 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 36 | 6.92 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 31 | 7.07 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 50 | 7.81 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 12 | Hampus Finndell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 47 | 7.58 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 6 | 1 | 37 | 7.56 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.77 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.6 |
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 41 | 5.95 | |
| 2 | Martin Angha | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 68 | 6.11 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 48 | 6.23 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 2 | 83 | 6.81 | |
| 6 | Gino Fechner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 14 | Franko Kovacevic | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 14 | 6.38 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 3 | 67 | 6.66 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 11 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Antonio Jonjic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.79 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 6 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 30 | 6.53 | |
| 25 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 8 | 0 | 81 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

