FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich, 21h30 ngày 09/12
Eintracht Frankfurt
+1.75 0.74
-1.75 1.12
2.5 0.40
u 1.75
6.60
1.32
5.15
+0.5 0.74
-0.5 0.80
0.5 0.22
u 3.00
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich
Kim Min-Jae
Kiến tạo: Omar Marmoush
3 - 1 Joshua Kimmich Kiến tạo: Leroy Sane
Konrad LaimerRa sân: Noussair Mazraoui
Raphael GuerreiroRa sân: Alphonso Davies
Kiến tạo: Fares Chaibi
Kiến tạo: Omar Marmoush
Serge GnabryRa sân: Kingsley Coman
Thomas MullerRa sân: Eric Maxim Choupo-Moting
Jamal MusialaRa sân: Serge Gnabry
Leroy Sane
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Ra sân: Omar Marmoush
Ra sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Aurelio Buta
Ra sân: Fares Chaibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 33 | 8.36 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 8.29 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.97 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 7.68 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 5.4 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 6.22 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.51 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 54 | 6.17 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 63 | 6.19 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 3 | 1 | 58 | 5.88 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 56 | 5.06 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 68 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

