FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Atalanta, 03h00 ngày 27/11
Eintracht Frankfurt
-0 1.05
+0 0.83
2.75 0.81
u 0.99
2.56
2.30
3.52
-0 1.05
+0 0.86
1.25 1.09
u 0.71
3.12
2.98
2.13
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Eintracht Frankfurt vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Atalanta
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
0 - 1 Ademola Lookman Kiến tạo: Charles De Ketelaere
0 - 2 Ederson Jose dos Santos Lourenco Kiến tạo: Ademola Lookman
0 - 3 Charles De Ketelaere Kiến tạo: Gianluca Scamacca
Ra sân: Mario Gotze
Nicola ZalewskiRa sân: Davide Zappacosta
Yunus MusahRa sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Nikola KrstovicRa sân: Gianluca Scamacca
Ra sân: Mahmoud Dahoud
Sead KolasinacRa sân: Berat Djimsiti
Ra sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Ritsu Doan
Kamal Deen SulemanaRa sân: Ademola Lookman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 36 | 7.2 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 4 | 37 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

