FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund, 21h30 ngày 29/10
Eintracht Frankfurt
+0.25 0.92
-0.25 0.94
3 1.00
u 0.80
2.85
2.14
3.50
-0 0.92
+0 0.65
1.25 1.00
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund
Salih Ozcan
Alexander Niklas MeyerRa sân: Gregor Kobel
2 - 1 Marcel Sabitzer Kiến tạo: Niclas Fullkrug
Karim AdeyemiRa sân: Giovanni Reyna
Youssoufa MoukokoRa sân: Donyell Malen
2 - 2 Youssoufa Moukoko
Ra sân: Aurelio Buta
Julian BrandtRa sân: Marco Reus
Kiến tạo: Ellyes Skhiri
Niklas SuleRa sân: Mats Hummels
Ra sân: Ansgar Knauff
Karim Adeyemi
3 - 3 Julian Brandt Kiến tạo: Karim Adeyemi
Ra sân: Philipp Max
Ra sân: Fares Chaibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 25 | 6.43 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 6.74 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.35 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 46 | 6.32 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 18 | 6.78 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 46 | 5.75 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 57 | 6.18 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 61 | 5.73 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 36 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

