FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs FC Koln, 20h30 ngày 03/09
Eintracht Frankfurt
-0.25 0.90
+0.25 0.96
1.5 1.25
u 0.50
2.16
2.95
3.30
-0 0.90
+0 1.30
0.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs FC Koln
0 - 1 Florian Kainz
Dejan Ljubicic
Eric Martel
Ra sân: Philipp Max
Mathias OlesenRa sân: Luca Waldschmidt
Faride AlidouRa sân: Linton Maina
Ra sân: Omar Marmoush
Benno Schmitz
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Sargis AdamyanRa sân: Steffen Tigges
Rasmus CarstensenRa sân: Benno Schmitz
Luca KilianRa sân: Julian Chabot
Ra sân: Aurelio Buta
Kiến tạo: Paxten Aaronson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 49 | 5.96 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 59 | 6.19 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 50 | 6.51 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 60 | 6.3 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 65 | 6.44 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.31 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 37 | 7.01 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 36 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

