FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen, 02h00 ngày 27/09
Eintracht Frankfurt
-1.25 1.06
+1.25 0.82
3 0.90
u 0.80
1.33
6.50
4.70
-0.5 1.06
+0.5 0.94
1.25 0.96
u 0.74
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen
Kiến tạo: Rasmus Nissen Kristensen
1 - 1 Pavel Sulc Kiến tạo: Lukas Kalvach
Ra sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Igor Matanovic
Kiến tạo: Hugo Ekitike
Ra sân: Mahmoud Dahoud
Daniel VasulinRa sân: Matej Vydra
Ra sân: Hugo Ekitike
Alexandr SojkaRa sân: Lukas Cerv
Erik JirkaRa sân: Carlos Eduardo Lopes Cruz
Jiri PanosRa sân: Lukas Kalvach
Ra sân: Rasmus Nissen Kristensen
3 - 2 Prince Kwabena Adu Kiến tạo: Vaclav Jemelka
3 - 3 Vaclav Jemelka Kiến tạo: Milan Havel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS FC Viktoria Plzen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 74 | 6.73 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 93 | 6.59 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 1 | 98 | 9.02 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 4 | 84 | 6.23 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 7.19 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 83 | 69 | 83.13% | 6 | 1 | 112 | 6.85 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 1 | 75 | 6.31 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 7 | 95 | 6.84 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 34 | 6.92 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 5 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 54 | 9.4 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 5.73 |
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.35 | |
| 24 | Milan Havel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.27 | |
| 33 | Erik Jirka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 46 | 7.51 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 1 | 57 | 6.19 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 5.95 | |
| 51 | Daniel Vasulin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 58 | 6.98 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 43 | 7.92 | |
| 12 | Alexandr Sojka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 20 | Jiri Panos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

