FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Ferencvarosi TC, 03h00 ngày 24/01
Eintracht Frankfurt
-0.75 0.84
+0.75 1.00
3.25 0.98
u 0.72
1.42
5.45
4.50
-0.5 0.84
+0.5 0.80
1.25 0.82
u 0.88
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Eintracht Frankfurt vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Ferencvarosi TC
Adam VargaRa sân: Denes Dibusz
Eldar CivicRa sân: Kady Iuri Borges Malinowski
Matheus Bonifacio Saldanha MarinhoRa sân: Adama Trao
Ra sân: Rasmus Nissen Kristensen
Ra sân: Mario Gotze
Alex TothRa sân: Mohammed Abo Fani
Kristoffer ZachariassenRa sân: Mohamed Ali Ben Romdhane
Ra sân: Lucas Silva Melo,Tuta
Ra sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 57 | 6.71 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 66 | 6.94 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 56 | 6.66 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 60 | 6.93 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 40 | 7.46 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 7.19 | |
| 17 | Eldar Civic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 27 | 6.78 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 10 | Kady Iuri Borges Malinowski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 1 | Adam Varga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 16 | 6.16 | |
| 80 | Habib Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 45 | 6.22 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 7 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

