FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs FK Rigas Futbola skola, 23h45 ngày 24/10
Eintracht Frankfurt
-2.25 0.94
+2.25 0.86
3.5 0.80
u 0.90
1.13
11.00
7.50
-1 0.94
+1 0.95
1.5 0.75
u 0.95
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Eintracht Frankfurt vs FK Rigas Futbola skola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs FK Rigas Futbola skola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs FK Rigas Futbola skola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs FK Rigas Futbola skola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs FK Rigas Futbola skola
Ra sân: Mahmoud Dahoud
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Igor Matanovic
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Kiến tạo: Omar Marmoush
Ra sân: Lucas Silva Melo,Tuta
Elvis StuglisRa sân: Cedric Kouadio
Martins KigursRa sân: Lasha Odisharia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS FK Rigas Futbola skola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 31 | 6.62 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.08 |
FK Rigas Futbola skola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 9 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 40 | Fabrice Ondoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 23 | Herdi Prenga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 26 | Stefan Panic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 43 | Ziga Lipuscek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 17 | Cedric Kouadio | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 27 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 18 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 8 | Lasha Odisharia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 30 | Haruna Rasid Njie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

