FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Holstein Kiel, 23h30 ngày 16/02
Eintracht Frankfurt
-1.5 0.91
+1.5 0.97
2.5 0.40
u 1.75
1.25
7.70
5.50
-0.5 0.91
+0.5 1.05
1.25 0.78
u 1.10
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Holstein Kiel
Kiến tạo: Nathaniel Brown
Dominik JavorcekRa sân: Timo Becker
Ra sân: Oscar Hojlund
Shuto MachinoRa sân: Phil Harres
Andu Yobel KelatiRa sân: Lewis Holtby
Ra sân: Nathaniel Brown
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
Marko IvezicRa sân: Ivan Nekic
3 - 1 Finn Dominik Porath
Magnus KnudsenRa sân: Marco Komenda
Ra sân: Hugo Ekitike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.65 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 7.59 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 38 | 6.84 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 7.77 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 51 | 6.63 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.89 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 49 | 7.64 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.68 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.05 | |
| 21 | Dahne Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 30 | 6.12 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 5.96 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 32 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

