FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, 02h30 ngày 21/12
Eintracht Frankfurt
-0.5 0.97
+0.5 0.91
3 0.95
u 0.85
1.68
4.15
3.65
-0.5 0.97
+0.5 0.60
1.25 0.97
u 0.83
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach
0 - 1 Maximilian Wober Kiến tạo: Franck Honorat
Nico Elvedi
Kouadio Kone
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Nathan NGoumou MinpoleRa sân: Robin Hack
Maximilian Wober
Ra sân: Mario Gotze
Christoph KramerRa sân: Rocco Reitz
Tomas CvancaraRa sân: Alassane Plea
Ra sân: Philipp Max
Joseph Scally
Ra sân: Lucas Silva Melo,Tuta
Ra sân: Ansgar Knauff

Maximilian Wober
Moritz Nicolas
Fabio ChiarodiaRa sân: Franck Honorat
Kiến tạo: Niels Nkounkou
Marvin FriedrichRa sân: Nathan NGoumou Minpole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 41 | 6.13 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 60 | 6.61 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 61 | 6.23 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 55 | 6.52 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 63 | 6.58 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 33 | 6.63 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 26 | 5.87 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 7.73 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 6.51 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

