FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, 23h30 ngày 15/04
Eintracht Frankfurt
-0.75 1.16
+0.75 0.70
2.5 1.25
u 0.50
1.92
3.10
3.80
-0 1.16
+0 1.30
1.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach
0 - 1 Jonas Hofmann Kiến tạo: Marcus Thuram
Ra sân: Kristijan Jakic
Ra sân: Rafael Santos Borre Maury
Ra sân: Sebastian Rode
Nathan NGoumou MinpoleRa sân: Alassane Plea
Lars StindlRa sân: Florian Neuhaus
Ra sân: Daichi Kamada
Lars Stindl
Ra sân: Ansgar Knauff
Kiến tạo: Faride Alidou
Kouadio Kone
Luca NetzRa sân: Ramy Bensebaini
Marvin FriedrichRa sân: Jonas Hofmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 25 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 1 | 38 | 6.13 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 6 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.01 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.17 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.69 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

