FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, 21h30 ngày 14/02
Eintracht Frankfurt
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.5 0.67
u 1.10
2.10
3.00
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.70
1.25 1.10
u 0.70
2.63
3.75
2.3
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
Kiến tạo: Jean Negoce
Kiến tạo: Jean Negoce
Ra sân: Rasmus Nissen Kristensen
Shuto MachinoRa sân: Philipp Sander
Hugo BolinRa sân: Kevin Stoger
Joseph ScallyRa sân: Jens Castrop
Ra sân: Mario Gotze
Ra sân: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
Wael MohyaRa sân: Haris Tabakovic
Rocco Reitz
Yannik Engelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 65 | 8.16 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 61 | 7.29 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 40 | 7.56 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.18 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 5 | 62 | 7.56 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 49 | 7.75 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 40 | 8.13 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 47 | 8.38 | |
| 31 | Love Arrhov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.87 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.28 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 40 | 35 | 87.5% | 9 | 0 | 64 | 6.81 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 1 | 80 | 6.2 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 45 | 6.39 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 49 | 5.65 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 71 | 6.17 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 91 | 5.24 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 5 | 71 | 6.69 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

