FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig, 23h30 ngày 18/04
Eintracht Frankfurt
+0.25 1.05
-0.25 0.85
3.25 1.03
u 0.87
3.15
2.08
4.10
+0.25 1.05
-0.25 1.14
1.25 0.84
u 1.06
3.4
2.53
2.55
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
0 - 1 Yan Diomande Kiến tạo: Lukas Klostermann
Kiến tạo: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Max Finkgrafe
Brajan GrudaRa sân: Forzan Assan Ouedraogo
Ra sân: Oscar Hojlund
1 - 2 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Kiến tạo: Max Finkgrafe
Ra sân: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
Conrad HarderRa sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
David RaumRa sân: Max Finkgrafe
1 - 3 Conrad Harder Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Arthur Theate
Johan BakayokoRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Benjamin HenrichsRa sân: Lukas Klostermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.48 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.87 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.27 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

