FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg, 22h30 ngày 24/09
Eintracht Frankfurt
-0.25 0.92
+0.25 0.94
0.5 1.45
u 0.30
2.18
2.92
3.30
-0 0.92
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg
Matthias Ginter
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Ra sân: Omar Marmoush
Ra sân: Aurelio Buta
Noah WeisshauptRa sân: Vincenzo Grifo
Maximilian PhilippRa sân: Ritsu Doan
Ra sân: Fares Chaibi
Ra sân: Niels Nkounkou
Kenneth SchmidtRa sân: Lukas Kubler
Chukwubuike AdamuRa sân: Lucas Holer
Maximilian Eggestein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 57 | 6.65 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 37 | 6.99 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 51 | 6.86 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.17 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 38 | 6.69 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 25 | 6.63 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

